Bản dịch của từ Hydrothermal trong tiếng Việt

Hydrothermal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hydrothermal(Adjective)

haɪdɹəɵˈɝɹml
haɪdɹoʊɵˈɝml
01

Liên quan đến nước nóng trong vỏ trái đất hoặc các quá trình do nước nóng dưới lòng đất gây ra.

Relating to or denoting the action of heated water in the earths crust.

与地壳中热水的作用有关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh