hygienical
Adjective
hygienical (Adjective)
/hˌaɪdʒɨnˈɛkəl/
/hˌaɪdʒɨnˈɛkəl/
AI
Nghĩa 01 · Thuộc về vệ sinh; liên quan đến việc giữ gìn sạch sẽ và sức khỏe (những biện pháp, điều kiện giúp ngăn ngừa bệnh tật và duy trì vệ sinh).
Ví dụ
Các thực hành vệ sinh trong trường học cải thiện sức khỏe và tỷ lệ tham gia.The hygienical practices in schools improve student health and attendance rates.
Các biện pháp vệ sinh không phải lúc nào cũng được tuân thủ trong sự kiện xã hội.Hygienical measures are not always followed during social events in cities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hygienical" được định nghĩa là liên quan đến vệ sinh, đảm bảo sức khỏe và sự sạch sẽ để ngăn ngừa bệnh tật. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, thực phẩm và môi trường. Trong khi “hygienical” thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ, phiên bản tiếng Anh Anh thường sử dụng từ “hygienic” hơn. Cả hai từ này đều có nghĩa tương tự nhau, nhưng "hygienic" là cách viết chuẩn hơn trong văn viết.