Bản dịch của từ Hygienic trong tiếng Việt

Hygienic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hygienic (Adjective)

haɪdʒɛnɪk
haɪdʒiˈɛnɪk
01

Hợp vệ sinh; có lợi cho việc giữ gìn sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật bằng cách sạch sẽ, vô trùng hoặc đúng vệ sinh.

Conducive to maintaining health and preventing disease especially by being clean sanitary.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ