Bản dịch của từ Hygienic trong tiếng Việt
Hygienic

Hygienic (Adjective)
Có lợi cho việc duy trì sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật, đặc biệt là sạch sẽ; vệ sinh.
Conducive to maintaining health and preventing disease especially by being clean sanitary.
The restaurant had a hygienic environment with regular cleaning routines.
Nhà hàng có môi trường vệ sinh với lịch trình lau dọn đều đặn.
The hygienic practices in hospitals are crucial for patient safety.
Các phương pháp vệ sinh trong bệnh viện rất quan trọng cho an toàn của bệnh nhân.
Schools should promote hygienic habits among students for better health.
Trường học nên khuyến khích thói quen vệ sinh cho học sinh để cải thiện sức khỏe.
Dạng tính từ của Hygienic (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Hygienic Vệ sinh | More hygienic Vệ sinh hơn | Most hygienic Vệ sinh nhất |
Họ từ
Từ "hygienic" là tính từ dùng để miêu tả điều gì đó liên quan đến sức khỏe, sạch sẽ và an toàn cho sức khỏe con người. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến vệ sinh, thực phẩm, và các quy trình bảo đảm an toàn. Trong tiếng Anh, "hygienic" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách phát âm. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa giống nhau, nhưng từ "hygiene" (vệ sinh) có thể được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "hygienic" bắt nguồn từ tiếng Latin "hygienicus", có nguồn gốc từ "Hygenia", thần bảo vệ sức khỏe trong thần thoại Hy Lạp. Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những điều kiện hoặc phương pháp bảo đảm sức khỏe và vệ sinh. Trong lịch sử, ý nghĩa của từ này đã phát triển để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sạch sẽ và bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng trong bối cảnh khoa học y tế hiện đại.
Từ "hygienic" xuất hiện khá thường xuyên trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong ngữ cảnh của Writing và Speaking, khi thảo luận về sức khỏe và vệ sinh. Trong Listening và Reading, từ này cũng được sử dụng trong các bài viết liên quan đến chế độ ăn uống, công tác vệ sinh công cộng, và chăm sóc sức khỏe. Ngoài ra, "hygienic" thường được đề cập trong các tình huống liên quan đến ngành công nghiệp thực phẩm, y tế và giáo dục sức khỏe, nhấn mạnh tầm quan trọng của vệ sinh trong đời sống hàng ngày.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

