sanitary
Adjective
sanitary (Adjective)
/sˈænɪtəɹi/
/sˈænɪtˌɛɹi/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến điều kiện vệ sinh và sức khỏe, đặc biệt là việc cung cấp hệ thống thoát nước, xử lý chất thải và nguồn nước uống sạch để ngăn ngừa bệnh tật.
Ví dụ
Điều kiện vệ sinh ở khu vực đô thị được cải thiện sau hệ thống nước mới.Sanitary conditions in urban areas improved after the new water system.
Chính phủ thực hiện biện pháp vệ sinh để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh.The government implemented sanitary measures to prevent the spread of diseases.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sanitary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sanitary vệ sinh | more sanitary vệ sinh hơn | most sanitary vệ sinh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sanitary" được sử dụng để mô tả các tình huống, điều kiện hoặc thiết bị liên quan đến sức khỏe cộng đồng và vệ sinh, nhằm ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Ở Mỹ, âm tiết thường được nhấn mạnh hơn so với Anh. Thuật ngữ này còn được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, thực phẩm, và xây dựng, đề cập đến việc duy trì một môi trường sạch sẽ và an toàn.