Bản dịch của từ Hyperaware trong tiếng Việt

Hyperaware

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyperaware(Adjective)

hˈaɪpərəwˌeə
ˈhaɪpɝəˌwɛr
01

Có nhận thức hoặc ý thức cao hơn về môi trường xung quanh hoặc tình huống

Having heightened perception or consciousness of surroundings or situations

Ví dụ
02

Cực kỳ nhận thức hoặc nhạy cảm với điều gì đó, đặc biệt là những nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn

Extremely aware of or sensitive to something especially to potential dangers or problems

Ví dụ