Bản dịch của từ Hyperbaric chamber trong tiếng Việt

Hyperbaric chamber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyperbaric chamber(Noun)

haɪpɚbˈɑɹɨk tʃˈeɪmbɚ
haɪpɚbˈɑɹɨk tʃˈeɪmbɚ
01

Một buồng hoặc khoang được nén áp suất cao hơn bình thường, nơi người hoặc động vật được đặt trong môi trường có áp suất khí quyển tăng lên (thường dùng cho điều trị y tế hoặc cứu hộ lặn thương tích do áp suất).

A pressurized room or enclosure in which a person or animal is exposed to an increased atmospheric pressure.

高压舱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh