Bản dịch của từ Hypersensitivity trong tiếng Việt
Hypersensitivity

Hypersensitivity (Noun)
Her hypersensitivity to criticism made her anxious in social situations.
Sự quá nhạy cảm của cô ấy với sự chỉ trích khiến cô ấy lo lắng trong các tình huống xã hội.
The child's hypersensitivity to loud noises made it challenging to attend social events.
Sự quá nhạy cảm với tiếng ồn của đứa trẻ khiến việc tham gia các sự kiện xã hội trở nên khó khăn.
His hypersensitivity to certain foods limited his choices during social gatherings.
Sự quá nhạy cảm với một số loại thực phẩm đã hạn chế lựa chọn của anh ấy trong các buổi tụ tập xã hội.
Hypersensitivity (Noun Uncountable)
Trạng thái hoặc tình trạng quá mẫn cảm.
The state or condition of being hypersensitive.
Her hypersensitivity to criticism affects her social interactions negatively.
Sự nhạy cảm quá mức với sự phê bình ảnh hưởng tiêu cực đến tương tác xã hội của cô ấy.
The therapist helped him manage his hypersensitivity in social situations.
Nhà tâm lý học giúp anh ấy quản lý sự nhạy cảm quá mức trong các tình huống xã hội.
Her hypersensitivity towards social cues often leads to misunderstandings.
Sự nhạy cảm quá mức của cô ấy đối với dấu hiệu xã hội thường dẫn đến sự hiểu lầm.
Họ từ
Tình trạng hypersensitivity (tạm dịch: tăng nhạy cảm) là phản ứng bất thường của hệ miễn dịch đối với các tác nhân ngoại lai, điển hình là dị ứng. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong y học để mô tả nhiều loại phản ứng dị ứng khác nhau, ví dụ như dị ứng thức ăn, phấn hoa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể gặp từ tương tự như "hyperreactivity", nhấn mạnh đến mức độ phản ứng mạnh mẽ hơn.
Từ "hypersensitivity" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với tiền tố "hyper-" có nghĩa là "quá mức" và gốc từ "sensitive" xuất phát từ "sensitivus", mang nghĩa là "nhạy cảm". Lịch sử của từ này phản ánh sự gia tăng độ nhạy trong phản ứng sinh lý hoặc tâm lý của một cá nhân đối với những tác nhân bên ngoài. Trong ngữ cảnh hiện tại, "hypersensitivity" thường được sử dụng trong y học để chỉ sự phản ứng thái quá của hệ miễn dịch hoặc cảm xúc dưới tác động của môi trường xung quanh.
Từ "hypersensitivity" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến chủ đề sức khỏe và tâm lý. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng để mô tả các phản ứng cực đoan đối với môi trường hoặc cảm xúc, rất phù hợp trong các trường hợp thảo luận về ảnh hưởng của stress hoặc bệnh lý. Nó cũng thường được nhắc đến trong các bối cảnh y học và tâm lý để chỉ sự nhạy cảm quá mức đối với một yếu tố nào đó.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp