Bản dịch của từ Hypersensitivity trong tiếng Việt

Hypersensitivity

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypersensitivity(Noun)

hˌɑɪpɚsˈɛnsɪtɪvɪti
hˌɑɪpɚsˈɛnsɪtɪvɪti
01

Mẫn cảm quá mức hoặc bất thường đối với một chất nào đó; phản ứng mạnh hơn bình thường khi tiếp xúc với dị nguyên (ví dụ: thực phẩm, thuốc, phấn hoa), thường gây triệu chứng như ngứa, phát ban, sưng hoặc khó thở.

Excessive or abnormal sensitivity to a substance.

对某种物质过度敏感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hypersensitivity(Noun Uncountable)

hˌɑɪpɚsˈɛnsɪtɪvɪti
hˌɑɪpɚsˈɛnsɪtɪvɪti
01

Tình trạng quá nhạy cảm — phản ứng mạnh hoặc dễ bị tổn thương hơn bình thường trước kích thích (vật lý, cảm xúc hoặc miễn dịch).

The state or condition of being hypersensitive.

过敏状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ