Bản dịch của từ Hypersensitivity trong tiếng Việt
Hypersensitivity

Hypersensitivity (Noun)
Hypersensitivity (Noun Uncountable)
Tình trạng quá nhạy cảm — phản ứng mạnh hoặc dễ bị tổn thương hơn bình thường trước kích thích (vật lý, cảm xúc hoặc miễn dịch).
The state or condition of being hypersensitive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tình trạng hypersensitivity (tạm dịch: tăng nhạy cảm) là phản ứng bất thường của hệ miễn dịch đối với các tác nhân ngoại lai, điển hình là dị ứng. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong y học để mô tả nhiều loại phản ứng dị ứng khác nhau, ví dụ như dị ứng thức ăn, phấn hoa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể gặp từ tương tự như "hyperreactivity", nhấn mạnh đến mức độ phản ứng mạnh mẽ hơn.
Họ từ
Tình trạng hypersensitivity (tạm dịch: tăng nhạy cảm) là phản ứng bất thường của hệ miễn dịch đối với các tác nhân ngoại lai, điển hình là dị ứng. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong y học để mô tả nhiều loại phản ứng dị ứng khác nhau, ví dụ như dị ứng thức ăn, phấn hoa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể gặp từ tương tự như "hyperreactivity", nhấn mạnh đến mức độ phản ứng mạnh mẽ hơn.
