Anh - Việt

Bản dịch của từ Hypersensitivity trong tiếng Việt

hypersensitivity

NounNoun Uncountable

hypersensitivity (Noun)

/hˌɑɪpɚsˈɛnsɪtɪvɪti/
/hˌɑɪpɚsˈɛnsɪtɪvɪti/
AI

Nghĩa 01

mẫn cảm quá mức hoặc bất thường đối với một chất nào đó; phản ứng mạnh hơn bình thường khi tiếp xúc với dị nguyên (ví dụ: thực phẩm, thuốc, phấn hoa), thường gây triệu chứng như ngứa, phát ban, sưng hoặc khó thở.

excessive or abnormal sensitivity to a substance.

Ví dụ
Sự quá nhạy cảm của cô ấy với sự chỉ trích khiến cô ấy lo lắng trong các tình huống xã hội.Her hypersensitivity to criticism made her anxious in social situations.
Sự quá nhạy cảm với tiếng ồn của đứa trẻ khiến việc tham gia các sự kiện xã hội trở nên khó khăn.The child's hypersensitivity to loud noises made it challenging to attend social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hypersensitivity (Noun Uncountable)

/hˌɑɪpɚsˈɛnsɪtɪvɪti/
/hˌɑɪpɚsˈɛnsɪtɪvɪti/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng quá nhạy cảm — phản ứng mạnh hoặc dễ bị tổn thương hơn bình thường trước kích thích (vật lý, cảm xúc hoặc miễn dịch).

the state or condition of being hypersensitive.

Ví dụ
Sự nhạy cảm quá mức với sự phê bình ảnh hưởng tiêu cực đến tương tác xã hội của cô ấy.Her hypersensitivity to criticism affects her social interactions negatively.
Nhà tâm lý học giúp anh ấy quản lý sự nhạy cảm quá mức trong các tình huống xã hội.The therapist helped him manage his hypersensitivity in social situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh