Bản dịch của từ Hypocritical trong tiếng Việt

Hypocritical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypocritical (Adjective)

hˌɪpəkɹˈɪɾɪkl̩
hˌɪpəkɹˈɪɾɪkl̩
01

Cư xử hoặc tỏ ra có tiêu chuẩn cao hơn, đạo đức hơn hoặc tin tưởng đạo lý hơn thực tế; nói một đằng làm một nẻo, giả vờ đạo đức nhưng không thật lòng.

Behaving in a way that suggests one has higher standards or more noble beliefs than is the case.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ