Bản dịch của từ Hypostatize trong tiếng Việt
Hypostatize

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Hypostatize" là một động từ trong ngữ nghĩa học có nghĩa là coi một khái niệm trừu tượng như là một thực thể cụ thể, thường liên quan đến việc gán cho nó sự hiện hữu độc lập. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "hypostatize" một cách tương tự trong ngữ cảnh triết học và ngôn ngữ học. Cách phát âm có thể khác nhau nhẹ ở một số khu vực nhưng về cơ bản nó vẫn giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng.
Từ "hypostatize" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, bắt nguồn từ từ "hypostatizein", có nghĩa là "làm cho hiện hữu". Từ này được hình thành từ hai thành tố: "hypo-" (dưới) và "statis" (trạng thái, sự tồn tại). Trong triết học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ quá trình gán cho một khái niệm trừu tượng một thực thể cụ thể. Ngày nay, "hypostatize" ám chỉ hành động biến một ý tưởng hay một khái niệm trở thành hiện thực hay có tính chất cụ thể hơn.
Từ "hypostatize" xuất hiện với tần suất khiêm tốn trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong thành phần Viết và Nói, nơi thí sinh thường thảo luận về lý thuyết triết học hoặc các khái niệm trAbstract. Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong các bài thi Đọc và Nghe. Trong các bối cảnh khác, "hypostatize" thường được gặp trong các nghiên cứu triết học, lý thuyết ngôn ngữ và phân tích văn học, nơi nó chỉ trạng thái hoặc hành động xác lập một khái niệm như một thực thể cụ thể.
Họ từ
"Hypostatize" là một động từ trong ngữ nghĩa học có nghĩa là coi một khái niệm trừu tượng như là một thực thể cụ thể, thường liên quan đến việc gán cho nó sự hiện hữu độc lập. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "hypostatize" một cách tương tự trong ngữ cảnh triết học và ngôn ngữ học. Cách phát âm có thể khác nhau nhẹ ở một số khu vực nhưng về cơ bản nó vẫn giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng.
Từ "hypostatize" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, bắt nguồn từ từ "hypostatizein", có nghĩa là "làm cho hiện hữu". Từ này được hình thành từ hai thành tố: "hypo-" (dưới) và "statis" (trạng thái, sự tồn tại). Trong triết học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ quá trình gán cho một khái niệm trừu tượng một thực thể cụ thể. Ngày nay, "hypostatize" ám chỉ hành động biến một ý tưởng hay một khái niệm trở thành hiện thực hay có tính chất cụ thể hơn.
Từ "hypostatize" xuất hiện với tần suất khiêm tốn trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong thành phần Viết và Nói, nơi thí sinh thường thảo luận về lý thuyết triết học hoặc các khái niệm trAbstract. Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong các bài thi Đọc và Nghe. Trong các bối cảnh khác, "hypostatize" thường được gặp trong các nghiên cứu triết học, lý thuyết ngôn ngữ và phân tích văn học, nơi nó chỉ trạng thái hoặc hành động xác lập một khái niệm như một thực thể cụ thể.
