Anh - Việt

Bản dịch của từ Hypotheses trong tiếng Việt

hypotheses

Noun

hypotheses (Noun)

/hɑɪpˈɑɵəsˌiz/
/hɑɪpˈɑɵəsˌiz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'hypothesis' — những giả thuyết, phỏng đoán hoặc giả định được đưa ra để giải thích một hiện tượng hoặc làm cơ sở cho việc kiểm tra, thí nghiệm.

plural of hypothesis.

Ví dụ
Các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều giả thuyết liên quan đến hành vi xã hội.The researchers tested various hypotheses related to social behavior.
Cô ấy trình bày các giả thuyết của mình về việc sử dụng mạng xã hội trong báo cáo.She presented her hypotheses on social media usage in the report.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của hypotheses (Noun)

SingularPlural

hypothesis

hypotheses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh