Anh - Việt

Bản dịch của từ Hysteric trong tiếng Việt

hysteric

NounNoun Countable

hysteric (Noun)

/hɪstˈɛɹɪks/
/hɪstˈɛɹɪks/
AI

Nghĩa 01

Người có phản ứng cảm xúc dữ dội, thái quá — la hét, hoảng loạn hoặc tỏ ra quá kích động so với tình huống thực tế.

a wildly emotional and exaggerated reaction.

Ví dụ
Tiếng cười hysteric của cô ấy vang lên trong phòng trong bài phát biểu.Her hysteric laughter echoed through the room during the speech.
Anh ấy cố gắng làm dịu bạn hysteric của mình sau kỳ thi.He tried to calm down his hysteric friend after the exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hysteric (Noun Countable)

/hɪstˈɛɹɪks/
/hɪstˈɛɹɪks/
AI

Nghĩa 01

Một người đang mắc chứng cuồng loạn hoặc mất kiểm soát cảm xúc (thường biểu hiện bằng việc la hét, hoảng loạn, khóc lóc hoặc hành vi quá khích) — theo nghĩa phổ thông là người có cơn kích động mạnh do căng thẳng hoặc sợ hãi.

a person suffering from hysteria.

Ví dụ
Cô ấy là một người hysteric và thường phản ứng quá mức với các vấn đề nhỏ.She is a hysteric and often overreacts to minor issues.
Anh ấy không phải là một người hysteric và luôn giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.He is not a hysteric and remains calm in stressful situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh