hysteric
NounNoun Countable
hysteric (Noun)
/hɪstˈɛɹɪks/
/hɪstˈɛɹɪks/
AI
Ví dụ
Tiếng cười hysteric của cô ấy vang lên trong phòng trong bài phát biểu.Her hysteric laughter echoed through the room during the speech.
Anh ấy cố gắng làm dịu bạn hysteric của mình sau kỳ thi.He tried to calm down his hysteric friend after the exam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hysteric (Noun Countable)
/hɪstˈɛɹɪks/
/hɪstˈɛɹɪks/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một người hysteric và thường phản ứng quá mức với các vấn đề nhỏ.She is a hysteric and often overreacts to minor issues.
Anh ấy không phải là một người hysteric và luôn giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.He is not a hysteric and remains calm in stressful situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hysteric" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "hystera" có nghĩa là "tử cung". Trong ngữ cảnh tâm lý học, "hysteric" thường được dùng để chỉ các tình trạng liên quan đến cơn thịnh nộ, sự kích động mạnh mẽ hoặc lo âu, thường gặp trong các chứng rối loạn tâm thần. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái chỉ trích hơn trong một số ngữ cảnh văn hóa. Việc sử dụng từ này cần sự nhạy cảm do các liên hệ với lịch sử điều trị tâm thần.