hysterical
hysterical (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của hysterical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
hysterical - tôi không thể nào. | more hysterical hysterical hơn | most hysterical hysterical nhất |
Kết hợp từ của hysterical (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhẹ nhàng hoang mang mildly hysterical | Cô ấy cảm thấy hơi hysteric sau khi nhận điểm IELTS thấp. She felt mildly hysterical after receiving a low IELTS score. |
gần như hờn dỗi nearly hysterical | Cô ấy gần như hết hồn khi thảo luận về các vấn đề xã hội trong cuộc phỏng vấn. She was nearly hysterical when discussing social issues in the interview. |
hoàn toàn hấp hối totally hysterical | Chương trình hài kịch thật sự rất buồn cười, khiến mọi người cười to. The comedy show was totally hysterical, making everyone laugh loudly. |
khá hỗn loạn rather hysterical | Đám đông trở nên khá cuồng nhiệt trong buổi hòa nhạc tối qua. The crowd became rather hysterical during the concert last night. |
hơi hysteric a little hysterical | Trong buổi tranh luận, Jenny đã trở nên hơi cuồng loạn về chủ đề. During the debate, Jenny became a little hysterical about the topic. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hysterical" có nghĩa là cảm xúc cực kỳ mạnh mẽ, thường liên quan đến sự hoảng loạn hoặc cười một cách không kiểm soát. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ một phản ứng cảm xúc quá mức, còn trong tiếng Anh Anh, nó có thể mang ý nghĩa chỉ nhẹ nhàng hơn, thường là hài hước, không nhất thiết phải tiêu cực. Hình thức phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể này, tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng của từ này thường giữ nguyên trong các ngữ cảnh giao tiếp.