Bản dịch của từ I admit trong tiếng Việt

I admit

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I admit(Verb)

ˈaɪ ˈædmɪt
ˈaɪ ˈædˌmɪt
01

Cho phép vào cửa hoặc tiếp nhận

Allow entry or acceptance

允许进入或接收

Ví dụ
02

Chấp nhận hoặc thừa nhận sự thật của một điều gì đó

To realize or accept the truth of something.

承认或接受某事的真实性

Ví dụ
03

Thừa nhận hoặc thú nhận một điều gì đó, đặc biệt là sai trái

To admit or confess to something, especially a wrongdoing.

承认或坦白某事,尤其是错误行为

Ví dụ