Bản dịch của từ I beg to differ trong tiếng Việt

I beg to differ

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I beg to differ(Phrase)

ˈaɪ bˈɛɡ tˈuː dˈɪfɐ
ˈaɪ ˈbɛɡ ˈtoʊ ˈdɪfɝ
01

Nói rằng không đồng ý với ai đó

To say that one disagrees with someone

Ví dụ
02

Để bày tỏ sự không đồng ý

To express a disagreement

Ví dụ
03

Có ý kiến khác

To have a different opinion

Ví dụ