Bản dịch của từ I can relate trong tiếng Việt

I can relate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I can relate(Verb)

ˈaɪ kˈæn rɪlˈeɪt
ˈaɪ ˈkæn rɪˈɫeɪt
01

Liên kết trong suy nghĩ hoặc lý luận

To create a connection in thoughts or reasoning.

在思想或推理中建立联系

Ví dụ
02

Chứng minh hoặc thể hiện mối liên kết giữa hai hoặc nhiều thứ.

Identify or demonstrate the connection between two or more items.

指出或证明确两个或多个事物之间的联系。

Ví dụ
03

Thiết lập một mối quan hệ xã hội hoặc cảm thông với ai đó

To build a social connection or a sense of empathy with someone.

建立与某人的社交或同情关系

Ví dụ