Bản dịch của từ I gave trong tiếng Việt

I gave

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I gave(Verb)

ˈaɪ ɡˈeɪv
ˈaɪ ˈɡeɪv
01

Quá khứ của give

The past tense of the verb "give"

Give的过去式

Ví dụ
02

Cung cấp hoặc phân phối

Provide

提供

Ví dụ
03

Bàn giao cái gì cho ai đó

Give someone something

把某物交给某人

Ví dụ