Bản dịch của từ I own trong tiếng Việt
I own
Verb Noun [U/C]

I own(Verb)
ˈaɪ ˈaʊn
ˈaɪ ˈoʊn
Ví dụ
02
Ví dụ
I own(Noun)
ˈaɪ ˈaʊn
ˈaɪ ˈoʊn
01
Ví dụ
02
Sự sở hữu hoặc tài sản của một cá nhân
Admitting to or accepting something is often expressed informally or in casual contexts.
个人的财产或物品
Ví dụ
03
Quyền hợp pháp hoặc quyền sở hữu một tài sản hoặc vật phẩm
To gain control over or own an asset or item
对财产或物品的合法所有权或权益
Ví dụ
