Bản dịch của từ I own trong tiếng Việt

I own

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I own(Verb)

ˈaɪ ˈaʊn
ˈaɪ ˈoʊn
01

Chiếm hữu hoặc kiểm soát một tài sản hoặc vật gì đó

To gain control over or own a property or item.

夺取财产或物品的控制权或所有权

Ví dụ
02

Có hoặc sở hữu cái gì đó

To have or own something

拥有某物

Ví dụ
03

Thừa nhận hoặc thú nhận về điều gì đó thường được dùng một cách thân mật hoặc theo cách nói thông thường

Admitting or acknowledging something is often used in an informal or friendly way.

承认或认可某件事通常是在非正式或亲密的场合下使用的。

Ví dụ

I own(Noun)

ˈaɪ ˈaʊn
ˈaɪ ˈoʊn
01

Hành động sở hữu một thứ gì đó

To have or own something

拥有某物的行为

Ví dụ
02

Sự sở hữu hoặc tài sản của một cá nhân

Admitting to or accepting something is often expressed informally or in casual contexts.

个人的财产或物品

Ví dụ
03

Quyền hợp pháp hoặc quyền sở hữu một tài sản hoặc vật phẩm

To gain control over or own an asset or item

对财产或物品的合法所有权或权益

Ví dụ