Bản dịch của từ Ice rink trong tiếng Việt

Ice rink

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ice rink(Noun)

aɪs ɹɪŋk
aɪs ɹɪŋk
01

Nơi diễn ra việc trượt băng thường là trong một khu vực khép kín.

The ice skating activity typically takes place in an indoor rink.

这是一个通常封闭的区域,供人们滑冰活动使用。

Ví dụ
02

Một địa điểm dành cho trượt băng công cộng và thường dành cho khúc côn cầu trên băng hoặc môn trượt băng nghệ thuật.

Public skating rinks are usually designated for hockey games or artistic skating.

这是举行公开滑冰、冰球或花样滑冰的场所。

Ví dụ
03

Khu vực cộng đồng dành cho các sự kiện liên quan đến thể thao trên băng.

A communal space dedicated to ice sports events.

这是一个专为冰上运动相关活动打造的社区空间。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh