Bản dịch của từ Ice skate trong tiếng Việt

Ice skate

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ice skate(Verb)

aɪs skeɪt
aɪs skeɪt
01

Trượt trên mặt băng bằng giày có lưỡi trượt (giày trượt băng).

To glide on ice wearing ice skates.

在冰上滑行,穿着冰鞋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ice skate(Noun)

aɪs skeɪt
aɪs skeɪt
01

Một loại giày có lưỡi dao (băng) gắn dưới đế, dùng để trượt trên mặt băng.

A boot with a blade attached to the sole for skating on ice.

滑冰鞋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh