Bản dịch của từ Icebox trong tiếng Việt

Icebox

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Icebox(Noun)

ˈaɪsbɑks
ˈaɪsbɑks
01

Một hộp hoặc tủ được giữ lạnh để làm lạnh và bảo quản thực phẩm hoặc đồ uống.

A chilled box or cupboard for keeping something cold especially food.

冷藏箱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Icebox (Noun)

SingularPlural

Icebox

Iceboxes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ