iconography
iconography (Noun)
Nghĩa 01
Các hình ảnh, biểu tượng thị giác được sử dụng trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc việc nghiên cứu, giải thích ý nghĩa của những hình ảnh và biểu tượng đó.
The visual images and symbols used in a work of art or the study or interpretation of these.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một bộ sưu tập các hình minh họa, chân dung hoặc hình ảnh tượng trưng; tập hợp các tranh, họa tiết hoặc biểu tượng dùng để miêu tả chủ đề nào đó.
A collection of illustrations or portraits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Iconography là một thuật ngữ trong lĩnh vực nghệ thuật và triết học, chỉ việc nghiên cứu và giải thích biểu tượng hình ảnh, đặc biệt là trong hội họa và điêu khắc. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "viết" (graphy) và "hình ảnh" (icon). Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng từ này, nhưng intonation có thể thay đổi. Iconography thường được áp dụng trong phân tích văn hóa, tôn giáo và xã hội, giúp hiểu sâu hơn về ý nghĩa của các hình ảnh trong ngữ cảnh lịch sử và văn hóa.