Bản dịch của từ Icosahedral trong tiếng Việt
Icosahedral

Icosahedral(Adjective)
Liên quan đến hoặc có hình dạng của một khối đa diện.
Relating to or having the form of an icosahedron.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Icosahedral (hình icosahedra) là một thuật ngữ trong hình học chỉ một loại đa diện có 20 mặt, mỗi mặt thường là một tam giác đều. Hình icosahedral là một trong năm đa diện đều mà Euclid đã mô tả. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều phát âm và viết giống nhau. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, vật lý và hóa học để mô tả cấu trúc hoặc hình dạng.
Từ "icosahedral" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "ikosa", có nghĩa là hai mươi, và "hedra", có nguồn gốc từ từ "hedra", tức là mặt phẳng hoặc mặt. Cấu trúc icosahedral mô tả hình dạng của một đa diện với hai mươi mặt, thường là hình tam giác đều. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hình học, hóa học, và vật lý để chỉ các cấu trúc có đối xứng cao, liên quan trực tiếp đến cách mà các nguyên tử hoặc phân tử tự sắp xếp trong không gian.
Từ "icosahedral" chỉ hình dạng của một hình đa diện có 20 mặt, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hình học, hóa học và vật lý. Trong kỳ thi IELTS, từ này ít xuất hiện trong các phần nghe, nói hay đọc, nhưng có thể thấy trong các bài viết chuyên ngành bên cạnh các kiến thức khoa học. Trong các ngữ cảnh khác, "icosahedral" có thể liên quan đến nghiên cứu cấu trúc phân tử trong hóa học hoặc trong thiết kế hình học trong nghệ thuật và kiến trúc.
Họ từ
Icosahedral (hình icosahedra) là một thuật ngữ trong hình học chỉ một loại đa diện có 20 mặt, mỗi mặt thường là một tam giác đều. Hình icosahedral là một trong năm đa diện đều mà Euclid đã mô tả. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều phát âm và viết giống nhau. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, vật lý và hóa học để mô tả cấu trúc hoặc hình dạng.
Từ "icosahedral" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "ikosa", có nghĩa là hai mươi, và "hedra", có nguồn gốc từ từ "hedra", tức là mặt phẳng hoặc mặt. Cấu trúc icosahedral mô tả hình dạng của một đa diện với hai mươi mặt, thường là hình tam giác đều. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hình học, hóa học, và vật lý để chỉ các cấu trúc có đối xứng cao, liên quan trực tiếp đến cách mà các nguyên tử hoặc phân tử tự sắp xếp trong không gian.
Từ "icosahedral" chỉ hình dạng của một hình đa diện có 20 mặt, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hình học, hóa học và vật lý. Trong kỳ thi IELTS, từ này ít xuất hiện trong các phần nghe, nói hay đọc, nhưng có thể thấy trong các bài viết chuyên ngành bên cạnh các kiến thức khoa học. Trong các ngữ cảnh khác, "icosahedral" có thể liên quan đến nghiên cứu cấu trúc phân tử trong hóa học hoặc trong thiết kế hình học trong nghệ thuật và kiến trúc.
