Bản dịch của từ Identify an element trong tiếng Việt
Identify an element
Verb

Identify an element(Verb)
aɪdˈɛntɪfˌaɪ ˈæn ˈɛlɪmənt
ˌɪˈdɛntəˌfaɪ ˈan ˈɛɫəmənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Để xác định hoặc chỉ rõ ai hoặc cái gì đó là gì
To determine or point out who or what something is
用以确定或指明某人或某物的身份
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
