Bản dịch của từ Identify simplicity trong tiếng Việt

Identify simplicity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Identify simplicity(Noun)

aɪdˈɛntɪfˌaɪ sɪmplˈɪsɪti
ˌɪˈdɛntəˌfaɪ sɪmˈpɫɪsəti
01

Sự rõ ràng hoặc minh bạch trong suy nghĩ hoặc hành động

Clarity or simplicity in thinking or actions

思路清晰或行动坦率

Ví dụ
02

Thiếu sự phức tạp hoặc trang trí cầu kỳ

A lack of refinement or decoration

缺乏复杂性或装饰

Ví dụ
03

Chất lượng hoặc trạng thái đơn giản, không phức tạp.

The quality or state of being simple, without complexity

简单,指的是缺乏复杂性或复杂状态的品质或状况

Ví dụ