Bản dịch của từ Identify simplicity trong tiếng Việt
Identify simplicity
Noun [U/C]

Identify simplicity(Noun)
aɪdˈɛntɪfˌaɪ sɪmplˈɪsɪti
ˌɪˈdɛntəˌfaɪ sɪmˈpɫɪsəti
Ví dụ
02
Sự thiếu đi sự tinh xảo hoặc trang trí
A lack of intricacy or embellishment
Ví dụ
03
Chất lượng hoặc trạng thái của sự đơn giản, không có sự phức tạp
The quality or condition of being simple absence of complexity
Ví dụ
