Bản dịch của từ Identifying gender trong tiếng Việt
Identifying gender
Noun [U/C]

Identifying gender(Noun)
aɪdˈɛntɪfˌaɪɪŋ ɡˈɛndɐ
aɪˈdɛntəˌfaɪɪŋ ˈɡɛndɝ
01
Hành động xác định hoặc nhận biết giới tính của một cá nhân hoặc nhóm người
Gender recognition or identification of an individual or group.
行动是指确认或识别个人或群体的性别。
Ví dụ
Ví dụ
