Bản dịch của từ If subdued trong tiếng Việt

If subdued

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

If subdued(Adjective)

ˈɪf sˈʌbdjuːd
ˈɪf ˈsəbˌdud
01

Được làm im lặng hoặc kiểm soát, kiềm chế

Quieted or brought under control restrained

Ví dụ
02

Giảm nhẹ về cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng

Reduced in intensity or severity

Ví dụ
03

Êm dịu về âm điệu hoặc cách thức

Softened in tone or manner

Ví dụ