Bản dịch của từ Ignore renewable energy trong tiếng Việt

Ignore renewable energy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ignore renewable energy(Noun)

ˈɪɡnɔː rɪnjˈuːəbəl ˈɛnədʒi
ˈɪɡnɔr riˈnuəbəɫ ˈɛnɝdʒi
01

Các nguồn năng lượng như năng lượng mặt trời, gió và thủy điện

Sources of energy such as solar power, wind energy, and hydroelectricity.

诸如太阳能、风能和水力发电这样的可再生能源

Ví dụ
02

Một dạng năng lượng có thể tự nhiên phục hồi theo thời gian

A form of energy that can naturally regenerate over time.

一种可以随着时间自然补充的能源形式

Ví dụ
03

Năng lượng thu được từ các nguồn tái tạo một cách tự nhiên và luôn được bổ sung.

Energy is harvested from renewable, naturally replenished sources.

来源于自然不断补充的可再生资源的能量

Ví dụ