Bản dịch của từ Ignored halt trong tiếng Việt

Ignored halt

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ignored halt(Verb)

ɪnjˈɔːd hˈɒlt
ˈɪɡnɝd ˈhɔɫt
01

Phủ nhận hoặc làm lơ điều gì đó

To refuse to acknowledge or pay attention to something.

拒绝承认或对某事置之不理

Ví dụ
02

Cố ý coi thường

Intentionally ignoring

故意忽视

Ví dụ
03

Bỏ qua hoặc lơ đi một tình huống hoặc ai đó

Ignore or brush off a situation or someone.

忽略或对某个情况或人掉以轻心

Ví dụ

Ignored halt(Noun)

ɪnjˈɔːd hˈɒlt
ˈɪɡnɝd ˈhɔɫt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ