Bản dịch của từ Illumine trong tiếng Việt

Illumine

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illumine(Verb)

ɪlˈumɪn
ɪlˈumɪn
01

Chiếu sáng; làm cho sáng lên hoặc sáng hơn (cả nghĩa đen và nghĩa bóng là làm sáng tỏ, làm rõ).

Light up brighten.

照亮,点亮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giải thích, soi sáng hoặc truyền đạt kiến thức, hiểu biết hoặc giác ngộ cho ai đó về phương diện tinh thần hoặc trí tuệ.

Enlighten someone spiritually or intellectually.

启发某人的精神或智力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ