Bản dịch của từ Enlighten trong tiếng Việt

Enlighten

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enlighten (Verb)

ɛnlˈɑɪtn̩
ɛnlˈɑɪɾn̩
01

Chiếu sáng một vật.

Shed light on an object.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giúp ai đó hiểu biết hơn về một chủ đề hoặc tình huống; cung cấp thông tin, làm sáng tỏ để họ nắm rõ hơn.

Give someone greater knowledge and understanding about a subject or situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ