Bản dịch của từ Enlighten trong tiếng Việt

Enlighten

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enlighten(Verb)

ɛnlˈɑɪtn̩
ɛnlˈɑɪɾn̩
01

Giải thích hoặc làm sáng tỏ một sự vật, sự việc để người khác hiểu rõ hơn (làm cho điều gì đó sáng tỏ như chiếu ánh sáng lên nó).

Shed light on an object.

Ví dụ
02

Giúp ai đó hiểu biết hơn về một chủ đề hoặc tình huống; cung cấp thông tin, làm sáng tỏ để họ nắm rõ hơn.

Give someone greater knowledge and understanding about a subject or situation.

Ví dụ

Dạng động từ của Enlighten (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Enlighten

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Enlightened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Enlightened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Enlightens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Enlightening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ