Bản dịch của từ Illusory likeness trong tiếng Việt
Illusory likeness
Noun [U/C]

Illusory likeness(Noun)
ɪlˈuːsərˌi lˈaɪknəs
ˌɪˈɫusɝi ˈɫaɪknəs
Ví dụ
02
Một hình tượng chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng hoặc cảm nhận
An image only exists in the mind's eye or perception.
只存在于想象或感知中的形象
Ví dụ
03
Một hình ảnh hoặc biểu tượng gây hiểu lầm hoặc lừa đảo
An image or symbol that is misleading or misleading.
一种具有误导性或欺骗性的图像或表现
Ví dụ
