Bản dịch của từ Illusory promise trong tiếng Việt

Illusory promise

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illusory promise(Noun)

ˌɪlˈusɚi pɹˈɑməs
ˌɪlˈusɚi pɹˈɑməs
01

Một lời hứa dựa trên nhận thức sai lệch hoặc gây hiểu lầm.

A promise based on a misconception or misunderstanding.

一个建立在错误或误导性认知基础上的承诺。

Ví dụ
02

Một phần hứa hẹn nhưng không đem lại nghĩa vụ hay cam kết thực sự.

An appearance of a promise that doesn't actually come with obligations or guarantees.

这看起来像是一句承诺,但实际上并没有带来任何责任或保证。

Ví dụ
03

Một lời hứa mà không có thực chất hoặc giá trị thực sự.

A commitment that lacks substance or genuine value.

一个没有实质内容或价值的承诺。

Ví dụ