Bản dịch của từ Illusory promise trong tiếng Việt

Illusory promise

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illusory promise (Noun)

ˌɪlˈusɚi pɹˈɑməs
ˌɪlˈusɚi pɹˈɑməs
01

Một lời hứa dựa trên một nhận thức sai lầm hoặc gây hiểu lầm.

A promise that is based on a false or misleading perception.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một cam kết thiếu thực chất hoặc giá trị thực sự.

A commitment that lacks real substance or value.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một vẻ ngoài của một lời hứa mà không dẫn đến nghĩa vụ hoặc đảm bảo thực sự.

A semblance of a promise that does not result in actual obligations or guarantees.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Illusory promise cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Illusory promise

Không có idiom phù hợp