Bản dịch của từ Immaturely trong tiếng Việt

Immaturely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immaturely(Adverb)

ˈɪmətˈʊɹli
ˈɪmətˈʊɹli
01

Thể hiện hoặc cư xử một cách non nớt, như trẻ con; có vẻ thiếu chín chắn.

Giving an appearance of immaturity; childishly.

幼稚地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chưa đạt đến mức trưởng thành; hành động hoặc suy nghĩ theo cách không chín chắn, non nớt.

Without having attained maturity.

未成熟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ