Bản dịch của từ Immobility characteristic trong tiếng Việt

Immobility characteristic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immobility characteristic(Noun)

ˌɪməbˈɪlɪti kˌærɪktərˈɪstɪk
ˌɪməˈbɪɫəti ˌkɛrəktɝˈɪstɪk
01

Tình trạng bất động, không thể di chuyển

Immobile and unable to move

无法移动的状态,完全丧失行动能力

Ví dụ
02

Một đặc điểm hoặc đặc trưng được xem như là dấu ấn nhận diện

A characteristic or trait that is considered a distinctive feature

被认为是决定性特征的质量或特性

Ví dụ
03

Đặc điểm ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của một vật thể hoặc con người

A characteristic that affects the movement ability of an object or a person

影响物体或个人移动能力的特性

Ví dụ