immobilization
Noun
immobilization (Noun)
/ˌɪmoʊbˌɪlɨzˈeɪʃən/
/ˌɪmoʊbˌɪlɨzˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Sự tê liệt giao thông công cộng gây ra hỗn loạn trong thành phố.The immobilization of public transportation led to chaos in the city.
Sự tê liệt dịch vụ internet ảnh hưởng đến giao tiếp giữa giới trẻ.The immobilization of the internet service affected communication among young people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "immobilization" chỉ quá trình hoặc trạng thái khiến cho một đối tượng không thể di chuyển hoặc hoạt động. Trong y học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc cố định một phần cơ thể để giảm thiểu cử động trong trường hợp chấn thương hoặc phẫu thuật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng phát âm có thể khác nhau: "immobilisation" (British English) và "immobilization" (American English). Hình thức viết và ý nghĩa tổng thể không có sự khác biệt lớn.