Bản dịch của từ Immobilization trong tiếng Việt
Immobilization

Immobilization (Noun)
The immobilization of public transportation led to chaos in the city.
Sự tê liệt giao thông công cộng gây ra hỗn loạn trong thành phố.
The immobilization of the internet service affected communication among young people.
Sự tê liệt dịch vụ internet ảnh hưởng đến giao tiếp giữa giới trẻ.
The immobilization of social media platforms caused frustration among users.
Sự tê liệt các nền tảng truyền thông xã hội gây ra sự thất vọng cho người dùng.
Họ từ
Từ "immobilization" chỉ quá trình hoặc trạng thái khiến cho một đối tượng không thể di chuyển hoặc hoạt động. Trong y học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc cố định một phần cơ thể để giảm thiểu cử động trong trường hợp chấn thương hoặc phẫu thuật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng phát âm có thể khác nhau: "immobilisation" (British English) và "immobilization" (American English). Hình thức viết và ý nghĩa tổng thể không có sự khác biệt lớn.
Từ "immobilization" xuất phát từ gốc Latin "immobilis", có nghĩa là "không di chuyển được" (in-: không + mobilis: di động). Trong tiếng Latin, "mobilis" xuất phát từ động từ "movere", nghĩa là "di chuyển". "Immobilization" được sử dụng trong y học để chỉ quá trình cố định một bộ phận cơ thể nhằm giảm thiểu cử động, hỗ trợ hồi phục. Thuật ngữ này phản ánh sự kết hợp giữa thiên hướng không di động và tính cần thiết của việc bảo vệ trong điều trị.
Từ "immobilization" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS. Trong phần Nghe và Nói, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật liên quan đến việc ngăn chặn chuyển động để điều trị một chấn thương. Trong phần Đọc và Viết, nó thường liên quan đến các bài viết về phương pháp điều trị hoặc cơ học. Ngoài ra, từ này còn được dùng trong lĩnh vực sinh học và kỹ thuật để mô tả quá trình cố định các chất hoặc mô.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp