Bản dịch của từ Immunogenic trong tiếng Việt

Immunogenic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immunogenic(Adjective)

ɪmjənoʊdʒˈɛnɪk
ɪmjənoʊdʒˈɛnɪk
01

Liên quan đến hoặc chỉ các chất có khả năng kích thích hệ miễn dịch tạo ra phản ứng miễn dịch (ví dụ: sinh kháng thể hoặc tế bào miễn dịch).

Relating to or denoting substances able to produce an immune response.

能引起免疫反应的物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ