Bản dịch của từ Impair condition trong tiếng Việt

Impair condition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impair condition(Noun)

ɪmpˈeə kəndˈɪʃən
ˈɪmpɛr kənˈdɪʃən
01

Tình trạng bị suy yếu hoặc hư hỏng

The state of being impaired or damaged

Ví dụ
02

Một khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần

A physical or mental disability

Ví dụ
03

Một tình huống trong đó một thứ gì đó bị suy giảm hoặc suy yếu

A situation in which something is diminished or weakened

Ví dụ