impairs
impairs (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của impairs (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | impair |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | impaired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | impaired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | impairs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | impairing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impairs" có nghĩa là làm suy yếu hoặc gây trở ngại cho khả năng, chức năng, hoặc chất lượng của một thứ gì đó. Trong ngữ cảnh y học hoặc tâm lý học, "impairs" thường được sử dụng để chỉ việc làm giảm hiệu suất thể chất hoặc tinh thần. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có hình thức viết tương tự và không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng, nhưng vẫn giữ nguyên âm sắc cơ bản.