Bản dịch của từ Impede my status trong tiếng Việt

Impede my status

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impede my status(Verb)

ɪmpˈiːd mˈaɪ stˈeɪtəs
ˈɪmˈpid ˈmaɪ ˈsteɪtəs
01

Can thiệp vào tiến trình hoặc sự phát triển của một thứ gì đó

Intervene in the progression or development of something.

干扰某事的进展或发展

Ví dụ
02

Ngăn cản hoặc làm trở ngại sự tiến bộ hoặc di chuyển

Hindering or obstructing progress or movement.

阻碍进步或行动

Ví dụ
03

Chậm lại hoặc ngăn chặn ai đó hoặc điều gì đó bằng cách cản trở họ

To hinder or block someone or something by creating obstacles.

通过阻碍某人或某事来延迟或阻止他们

Ví dụ