Bản dịch của từ Impeded load trong tiếng Việt

Impeded load

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impeded load(Noun)

ɪmpˈiːdɪd lˈəʊd
ˌɪmˈpidɪd ˈɫoʊd
01

Một trở ngại hoặc cản trở gây trở ngại cho quá trình hoặc hệ thống

An obstacle or barrier that hinders a process or system

一种妨碍流程或系统顺利进行的障碍或阻碍

Ví dụ
02

Một tải trọng đã trở nên khó mang hoặc vận chuyển

The burden has become difficult to carry or transport.

这变成了一种难以肩负或搬运的重担。

Ví dụ
03

Một gánh nặng cản trở sự tiến bộ hoặc di chuyển

A burden that hinders progress or movement

这是阻碍前行或发展的沉重负担。

Ví dụ