Bản dịch của từ Impeded load trong tiếng Việt
Impeded load
Noun [U/C]

Impeded load(Noun)
ɪmpˈiːdɪd lˈəʊd
ˌɪmˈpidɪd ˈɫoʊd
01
Một trở ngại hoặc cản trở gây trở ngại cho quá trình hoặc hệ thống
An obstacle or barrier that hinders a process or system
一种妨碍流程或系统顺利进行的障碍或阻碍
Ví dụ
Ví dụ
