Bản dịch của từ Impermeable surface trong tiếng Việt

Impermeable surface

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impermeable surface(Phrase)

ɪmpˈɜːməbəl sˈɜːfɪs
ˌɪmˈpɝməbəɫ ˈsɝfəs
01

Không cho phép dòng chảy đi qua

Does not allow liquids to pass through.

不允许液体流过

Ví dụ
02

Không dễ bị ảnh hưởng hoặc xáo trộn từ bên ngoài

Not affected by external influences or disturbances.

不受外界影响或干扰

Ví dụ
03

Thường được dùng để mô tả các loại vật liệu chống thấm nước hoặc khí không cho chất lỏng hoặc khí xâm nhập.

It is commonly used to describe materials that are resistant to the penetration of liquids or gases.

通常用来描述具有抗渗透液体或气体能力的材料。

Ví dụ