impersonator
impersonator (Noun)
Nghĩa 01
Người bắt chước, người đóng giả hoặc giả làm người khác (thường để giải trí), ví dụ như người chuyên đóng giả giọng nói, cử chỉ, hay phong cách của nghệ sĩ nổi tiếng.
a person who imitates or impersonates someone else, especially for entertainment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
impersonator (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impersonator" chỉ người chuyên bắt chước hoặc giả mạo giọng nói, hành động, hoặc phong cách của một cá nhân khác, thường với mục đích gây cười hoặc giải trí. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, "impersonation" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc giả mạo danh tính nhằm lừa đảo. Sự khác nhau chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách sử dụng trong văn hóa khác nhau.