implementing
implementing (Verb)
Nghĩa 01 · Thực hiện hoặc đưa một quyết định, kế hoạch, thỏa thuận… vào hoạt động thực tế; làm cho ý định trở thành hành động cụ thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của implementing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | implement |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | implemented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | implemented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | implements |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | implementing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "implementing" là dạng gerund của động từ "implement", có nghĩa là thực hiện hoặc áp dụng một kế hoạch, chính sách hoặc sự thay đổi nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong văn viết, tiếng Anh Mỹ thường ưa sử dụng cách nói ngắn gọn và trực tiếp hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều cụm từ mô tả hơn. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ và quản lý.