implicates
implicates (Verb)
Nghĩa 01 · Gợi ý hoặc chỉ ra rằng điều gì đó có thể đúng nhưng không đưa ra bằng chứng chắc chắn; ám chỉ một cách gián tiếp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của implicates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | implicate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | implicated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | implicated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | implicates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | implicating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "implicates" là động từ, có nghĩa là chỉ ra hoặc làm cho ai đó có liên quan đến một vấn đề hoặc tội ác. Trong tiếng Anh Mỹ, "implicates" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc trong các cuộc điều tra, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng giữ nghĩa tương tự nhưng có thể xuất hiện nhiều hơn trong các văn bản chính thức và học thuật. Phát âm của nó tương đối giống nhau trong cả hai ngôn ngữ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về âm sắc do ảnh hưởng vùng miền.