ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Imply
Ngụ ý hoặc gợi ý mà không nói rõ ràng.
To point out or suggest without explicitly stating it.
暗示
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tham gia như một hệ quả tất yếu
To be interconnected as an inevitable consequence
作为必然的结果而涉及
Diễn đạt một cách vòng vo
Express it indirectly.
间接表达