Bản dịch của từ Imposture trong tiếng Việt

Imposture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imposture(Noun)

ɪmpˈɑstʃəɹ
ɪmpˈɑstʃəɹ
01

Hành động giả danh người khác để lừa dối người khác; việc đóng giả, mạo danh nhằm đánh lừa.

An instance of pretending to be someone else in order to deceive others.

假冒他人以欺骗他人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ