Bản dịch của từ Imprecise shape trong tiếng Việt

Imprecise shape

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imprecise shape(Noun)

ˈɪmprɪsˌaɪz ʃˈeɪp
ˈɪmprəˌsaɪz ˈʃeɪp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ