Bản dịch của từ Imprecise shape trong tiếng Việt

Imprecise shape

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imprecise shape(Noun)

ˈɪmprɪsˌaɪz ʃˈeɪp
ˈɪmprəˌsaɪz ˈʃeɪp
01

Một phác thảo tổng quan về một vấn đề nào đó

An overview of something

某事的总体概览

Ví dụ
02

Một hình dạng hoặc phác thảo không quá chi tiết hoặc chính xác

An outline or sketch that is not detailed or precise.

这只是一种不够详尽或准确的形式或草图。

Ví dụ
03

Một hình dạng vật lý không rõ ràng hoặc mơ hồ.

An unclear or ambiguous arrangement of a physical form.

一种不清楚或模糊的物理形体布局

Ví dụ