Bản dịch của từ Impromptu speaking trong tiếng Việt

Impromptu speaking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impromptu speaking(Phrase)

ɪmprˈɒmptjuː spˈiːkɪŋ
ˌɪmˈprɑmptu ˈspikɪŋ
01

Kỹ năng hoặc khả năng phát biểu ứng biến trước đám đông

The skill or action of speaking confidently in front of an audience.

即兴公开演讲的技巧或行为

Ví dụ
02

Một bài nói tự phát và không chuẩn bị trước về bất kỳ chủ đề nào đó

An impromptu speech on any subject, without prior preparation.

这是一段即兴的演讲,没有准备,话题可以随意谈论。

Ví dụ
03

Một bài phát biểu được trình bày một cách tự nhiên, không chuẩn bị hay tập luyện trước.

A speech delivered without any preparation or rehearsal.

演讲完全没有准备或彩排,是即兴而成的。

Ví dụ