improvised
improvised (Verb)
Nghĩa 01 · Làm hoặc biểu diễn một cách ứng biến, không chuẩn bị trước — tức là tạo ra ngay tại chỗ, tùy hứng (ví dụ: những đoạn solo jazz được ứng tác).
Làm hoặc biểu diễn một cách ứng biến, không chuẩn bị trước — tức là tạo ra ngay tại chỗ, tùy hứng (ví dụ: những đoạn solo jazz được ứng tác).
created and performed or made spontaneously or without preparation improvised jazz solos.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của improvised (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | improvise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | improvised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | improvised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | improvises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | improvising |
improvised (Adjective)
Nghĩa 01 · Được tạo ra và thể hiện ngay lúc đó, không chuẩn bị trước; làm ứng khẩu, làm tạm thời theo hoàn cảnh (ví dụ: bài nói ứng khẩu).
Được tạo ra và thể hiện ngay lúc đó, không chuẩn bị trước; làm ứng khẩu, làm tạm thời theo hoàn cảnh (ví dụ: bài nói ứng khẩu).
created and performed spontaneously or without preparation an improvised speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "improvised" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là thực hiện một cách ngẫu hứng hoặc không chuẩn bị trước, thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật, âm nhạc hoặc những tình huống cần phản ứng nhanh. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cả hai cách đều phát âm là /ˈɪm.prə.vaɪzd/. Tuy nhiên, trong văn viết, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi theo vùng miền, với một số ví dụ nhấn mạnh vào tính sáng tạo trong diễn xuất hoặc ứng xử.