Bản dịch của từ Improvised talk trong tiếng Việt
Improvised talk
Phrase

Improvised talk(Phrase)
ˈɪmprəvˌaɪzd tˈɔːk
ˈɪmprəˌvaɪzd ˈtɔk
01
Một cuộc trò chuyện tự nhiên hoặc không chuẩn bị trước, thường mang tính bình thường, thân mật.
An impromptu or unplanned conversation usually feels warm and spontaneous.
一段自发的、未经准备的随意交谈
Ví dụ
Ví dụ
03
Buổi phát biểu hoặc đoạn hội thoại được thực hiện mà không cần chuẩn bị trước
An impromptu speech or conversation
即兴演讲或对话,未经过正式准备
Ví dụ
